728x90 / 970x90

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang AED

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Dirham UAE 1.19709633 AED
-0.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.إ1.19252307 Hiện tại د.إ1.19709633 Cao nhất د.إ1.19718999
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19709633 AED
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007799 AED
-0.65%
7 ngày qua
-0.021081 AED
-1.73%
30 ngày qua
-0.036798 AED
-2.98%
1 năm qua
+0.085585 AED
+7.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.10654466
Hôm nay
1.19709633
Cao nhất
1.31097311
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.96%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.25%
Tháng 4
+5.04%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang AED.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.21072617 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.09515773 AED
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
1.02430885 – 1.1902807 AED
Năm biến động -11.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.99790951 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.9006633 – 1.09189448 AED
Năm biến động -2.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.99266272 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.95839426 – 1.0305449 AED
Năm ổn định -1.07%
2025
Tỷ giá trung bình 1.06667202 AED
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.96183407 – 1.15602726 AED
Năm biến động +14.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21072617 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.15237053 – 1.31097311 AED
Năm biến động +3.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.