728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NZD sang AED

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Dirham UAE 2.07534535 AED
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.إ2.07534535 Hiện tại د.إ2.07534535 Cao nhất د.إ2.08439398
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.07534535 AED
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004095 AED
-0.20%
7 ngày qua
-0.028446 AED
-1.35%
30 ngày qua
-0.096865 AED
-4.46%
1 năm qua
-0.053116 AED
-2.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.05476961
Hôm nay
2.07534535
Cao nhất
2.23201833
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.76%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
+4.54%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-3.47%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
-4.33%
Tháng 6
+3.56%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-4.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang AED.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.33549388 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.33549388 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.04293898 – 2.56148477 AED
Năm biến động -7.21%
2023
Tỷ giá trung bình 2.25556694 AED
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
2.12595205 – 2.38683654 AED
Năm biến động -0.49%
2024
Tỷ giá trung bình 2.22197167 AED
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
2.05440108 – 2.33245149 AED
Năm biến động -11.48%
2025
Tỷ giá trung bình 2.137244 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.03025454 – 2.24065884 AED
NZD tăng giá +2.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.13952215 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.07099791 – 2.23201833 AED
Năm ổn định -1.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.