Tỷ giá Dinar Bahrain sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang BOB

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Boliviano Bolivia 29.22194696 BOB
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $b29.20947349 Hiện tại $b29.22194696 Cao nhất $b29.22721846
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29.22194696 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.028263 BOB
+0.10%
7 ngày qua
+0.040275 BOB
+0.14%
30 ngày qua
-1.877746 BOB
-6.04%
1 năm qua
+10.886247 BOB
+59.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
18.20474719
Hôm nay
29.22194696
Cao nhất
33.08675523
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
+71.19%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 22.78893935 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.2829685 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.02876135 – 18.46700961 BOB
Năm ổn định +0.30%
2023
Tỷ giá trung bình 18.33078882 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.15566213 – 18.5483237 BOB
Năm ổn định -0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 18.34249646 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.21254354 – 18.45696567 BOB
Năm ổn định -0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 18.34252214 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.14572376 – 18.48818554 BOB
Năm ổn định +0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.78893935 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.20474719 – 33.08675523 BOB
Năm biến động +58.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.