Tỷ giá Franc Burundi sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang COP

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Peso Colombia 1.12011777 COP
+0.76% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $1.10282094 Hiện tại $1.12011777 Cao nhất $1.12487137
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12011777 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.008432 COP
+0.76%
7 ngày qua
+0.053871 COP
+5.05%
30 ngày qua
+0.062308 COP
+5.89%
1 năm qua
-0.215754 COP
-16.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.01903748
Hôm nay
1.12011777
Cao nhất
1.33587209
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.34%
Tháng 10
-3.79%
Tháng 11
+0.36%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
+3.22%
Tháng 2
-3.63%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-6.50%
Tháng 6
-10.14%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
+3.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.0836908 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.0836908 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.82906869 – 2.46243915 COP
Năm biến động +15.77%
2023
Tỷ giá trung bình 1.75316706 COP
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
1.34641247 – 2.4028895 COP
Năm biến động -41.76%
2024
Tỷ giá trung bình 1.4113343 COP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
1.3131336 – 1.55219161 COP
Năm biến động +9.83%
2025
Tỷ giá trung bình 1.36996007 COP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
1.2466744 – 1.52430248 COP
Năm biến động -14.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.16596276 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.01903748 – 1.30757368 COP
Năm biến động -12.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.