728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang BIF

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Franc Burundi 0.90483959 BIF
+0.80% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FBu0.89002646 Hiện tại FBu0.90483959 Cao nhất FBu0.90676552
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90483959 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.007176 BIF
+0.80%
7 ngày qua
-0.03303 BIF
-3.52%
30 ngày qua
-0.04051 BIF
-4.29%
1 năm qua
+0.156265 BIF
+20.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.74857466
Hôm nay
0.90483959
Cao nhất
0.98131818
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.40%
Tháng 10
+3.94%
Tháng 11
-0.36%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
-3.12%
Tháng 2
+3.77%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+6.96%
Tháng 6
+11.29%
Tháng 7
-1.83%
Tháng 8
-2.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.8611093 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.48321549 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40610141 – 0.54672632 BIF
Năm biến động -13.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.59809261 BIF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.41616562 – 0.74271445 BIF
Năm biến động +71.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70963951 BIF
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.64425036 – 0.76153714 BIF
Năm biến động -8.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.73136284 BIF
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.65603777 – 0.80213406 BIF
Năm biến động +17.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.8611093 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.76477526 – 0.98131818 BIF
Năm biến động +15.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.