Tỷ giá Đô la Bermuda sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang CVE
Cập nhật
1
BMD
=
97.175884
CVE
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = $97.175884 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = $0.01029062 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$96.961396
Hiện tại
$97.175884
Cao nhất
$97.175884
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang CVE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
97.175884 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
+0.333271 CVE
+0.34%
7 ngày qua
+0.978753 CVE
+1.02%
30 ngày qua
+1.93588 CVE
+2.03%
1 năm qua
+3.021892 CVE
+3.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
92.086632 Hôm nay
97.175884 Cao nhất
97.253055
92.086632 Hôm nay
97.175884 Cao nhất
97.253055
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang CVE.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 105.11822798 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
105.11822798 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
96.483333
–
116.875
CVE
Năm biến động
+6.21%
2023
Tỷ giá trung bình
102.08445416 CVE
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
97.974482
–
105.44037
CVE
BMD giảm giá
-3.44%
2024
Tỷ giá trung bình
102.01057251 CVE
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
98.510974
–
106.238786
CVE
BMD tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
97.89262602 CVE
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
93.288868
–
108.251901
CVE
Năm biến động
-11.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
95.33551193 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
92.086632
–
97.253055
CVE
BMD tăng giá
+3.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.