Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang SDG
Cập nhật
1
BND
=
470.31167343
SDG
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = ج.س.470.31167343 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = $0.00212625 BND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
ج.س.469.89174507
Hiện tại
ج.س.470.31167343
Cao nhất
ج.س.470.53099207
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
470.31167343 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.012549 SDG
7 ngày qua
-1.484115 SDG
-0.31%
30 ngày qua
-0.386117 SDG
-0.08%
1 năm qua
+4.342888 SDG
+0.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
459.62002703 Hôm nay
470.31167343 Cao nhất
476.95509961
459.62002703 Hôm nay
470.31167343 Cao nhất
476.95509961
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.05%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.14%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 470.06787344 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
361.68474826 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
321.68526314
–
425.83962122
SDG
Năm biến động
+31.20%
2023
Tỷ giá trung bình
444.22262822 SDG
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
407.70152664
–
456.63591049
SDG
Năm biến động
+6.63%
2024
Tỷ giá trung bình
447.73037312 SDG
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
418.02374785
–
469.53964039
SDG
Năm biến động
-2.86%
2025
Tỷ giá trung bình
459.93002334 SDG
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
435.9928413
–
472.50017507
SDG
BND tăng giá
+5.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
470.06787344 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
461.89945373
–
476.95509961
SDG
Năm ổn định
+0.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.