728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Brunei sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang TMT

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Manat Turkmenistan 2.73647439 TMT
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T2.70997768 Hiện tại T2.73647439 Cao nhất T2.74574195
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.73647439 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.008061 TMT
-0.29%
7 ngày qua
-0.008805 TMT
-0.32%
30 ngày qua
-0.010241 TMT
-0.37%
1 năm qua
+0.017355 TMT
+0.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.67611514
Hôm nay
2.73647439
Cao nhất
2.78322926
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.05%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
+1.12%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.7396846 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.54306643 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.42286355 – 2.79379082 TMT
Năm biến động +0.06%
2023
Tỷ giá trung bình 2.61081831 TMT
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
2.52556818 – 2.68714923 TMT
Năm ổn định +1.68%
2024
Tỷ giá trung bình 2.62326268 TMT
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
2.50135676 – 2.73605393 TMT
BND giảm giá -2.95%
2025
Tỷ giá trung bình 2.68326428 TMT
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
2.54631426 – 2.7618245 TMT
BND tăng giá +5.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.7396846 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.69441348 – 2.78322926 TMT
Năm ổn định +0.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.