728x90 / 970x90

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang BND

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Đô la Brunei 0.36543371 BND
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.36420028 Hiện tại $0.36543371 Cao nhất $0.36900673
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36543371 BND
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001304 BND
+0.36%
7 ngày qua
+0.001172 BND
+0.32%
30 ngày qua
+0.001362 BND
+0.37%
1 năm qua
-0.002332 BND
-0.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.35929487
Hôm nay
0.36543371
Cao nhất
0.373676
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.06%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang BND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.39336826 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.39336826 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.3579366 – 0.41273476 BND
Năm biến động -0.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38307307 BND
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.3721416 – 0.39595051 BND
Năm ổn định -1.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.38129297 BND
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.36548987 – 0.39978304 BND
TMT tăng giá +3.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37284578 BND
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.36207949 – 0.3927245 BND
TMT giảm giá -5.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36501932 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35929487 – 0.37113829 BND
Năm ổn định -0.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.