Tỷ giá Đô la Brunei sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang VUV
Cập nhật
1
BND
=
92.67722377
VUV
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = VT92.67722377 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = $0.01079014 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
VT92.59447482
Hiện tại
VT92.67722377
Cao nhất
VT92.67722377
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang VUV.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
92.67722377 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
+0.074568 VUV
+0.08%
7 ngày qua
-0.215171 VUV
-0.23%
30 ngày qua
-0.014635 VUV
-0.02%
1 năm qua
-0.121448 VUV
-0.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
91.90952314 Hôm nay
92.67722377 Cao nhất
96.17618399
91.90952314 Hôm nay
92.67722377 Cao nhất
96.17618399
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang VUV.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 93.34407727 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
84.76788218 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
81.04801803
–
90.03584974
VUV
BND tăng giá
+4.65%
2023
Tỷ giá trung bình
88.38106445 VUV
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
86.31477316
–
90.37089549
VUV
Năm ổn định
+1.98%
2024
Tỷ giá trung bình
88.87164897 VUV
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
86.99143802
–
92.67611835
VUV
BND giảm giá
-2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
91.5792572 VUV
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
86.12635958
–
95.19208291
VUV
BND tăng giá
+9.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
93.34407727 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
91.90952314
–
96.17618399
VUV
Năm ổn định
-2.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.