728x90 / 970x90

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang THB

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Bạt Thái Lan 3.04936826 THB
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ฿3.04682678 Hiện tại ฿3.04936826 Cao nhất ฿3.05345278
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.04936826 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.014114 THB
+0.47%
7 ngày qua
+0.039474 THB
+1.31%
30 ngày qua
+0.266165 THB
+9.56%
1 năm qua
-1.644913 THB
-35.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.63663095
Hôm nay
3.04936826
Cao nhất
4.85814461
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.67%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
-1.64%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+4.64%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+1.86%
Tháng 6
-41.10%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
+9.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.10104216 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.08228264 THB
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
4.66705344 – 5.57377909 THB
Năm biến động +3.84%
2023
Tỷ giá trung bình 5.03389369 THB
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
4.72473403 – 5.37363838 THB
Năm biến động -0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 5.10104216 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.66833504 – 5.38190803 THB
Năm biến động +0.21%
2025
Tỷ giá trung bình 4.75303703 THB
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
4.48295503 – 5.03603965 THB
Năm biến động -8.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.03080628 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.63663095 – 4.85814461 THB
Năm biến động -32.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.