728x90 / 970x90
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang BOB
Cập nhật
1
THB
=
0.32800024
BOB
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = $b0.32800024 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ฿3.04877827 THB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$b0.3274981
Hiện tại
$b0.32800024
Cao nhất
$b0.32821032
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang BOB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32800024 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000675 BOB
-0.21%
7 ngày qua
-0.004237 BOB
-1.28%
30 ngày qua
-0.031298 BOB
-8.71%
1 năm qua
+0.114975 BOB
+53.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.2058399 Hôm nay
0.32800024 Cao nhất
0.37927189
0.2058399 Hôm nay
0.32800024 Cao nhất
0.37927189
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.68%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
+1.67%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-4.43%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-1.82%
Tháng 6
+69.78%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-8.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang BOB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.26148103 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19716749 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17941149
–
0.21426796
BOB
Năm biến động
-3.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1987963 BOB
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.18609365
–
0.21165213
BOB
Năm biến động
+0.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1962969 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18580771
–
0.21420913
BOB
Năm biến động
-0.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2105312 BOB
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.19856873
–
0.22306715
BOB
Năm biến động
+9.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26148103 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2058399
–
0.37927189
BOB
Năm biến động
+48.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.