Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BOB sang TMT
Cập nhật
1
BOB
=
0.31768507
TMT
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BOB = T0.31768507 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = $b3.14777143 BOB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T0.31444296
Hiện tại
T0.31768507
Cao nhất
T0.31859275
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31768507 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000908 TMT
-0.28%
7 ngày qua
-0.00039 TMT
-0.12%
30 ngày qua
+0.019969 TMT
+6.71%
1 năm qua
-0.189922 TMT
-37.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.28065647 Hôm nay
0.31768507 Cao nhất
0.51066326
0.28065647 Hôm nay
0.31768507 Cao nhất
0.51066326
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
+0.32%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-41.23%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.50853816 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50853816 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.50189391
–
0.54749155
TMT
Năm ổn định
-0.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50737014 TMT
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.48570529
–
0.51370657
TMT
Năm ổn định
+0.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.50698109 TMT
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.48619397
–
0.51357427
TMT
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.50713485 TMT
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.50006482
–
0.51588454
TMT
Năm ổn định
-0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43275877 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.28065647
–
0.51066326
TMT
Năm biến động
-37.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.