Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang BOB

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Boliviano Bolivia 3.14777143 BOB
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b3.13880342 Hiện tại $b3.14777143 Cao nhất $b3.18022701
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.14777143 BOB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.008968 BOB
+0.29%
7 ngày qua
+0.003855 BOB
+0.12%
30 ngày qua
-0.211128 BOB
-6.29%
1 năm qua
+1.177744 BOB
+59.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.95823761
Hôm nay
3.14777143
Cao nhất
3.56307486
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
-0.32%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+70.17%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.45798209 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.9664758 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.8265122 – 1.99245295 BOB
Năm ổn định +0.49%
2023
Tỷ giá trung bình 1.97097046 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.94663657 – 2.05886166 BOB
Năm ổn định -0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.97250011 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.94713803 – 2.05679226 BOB
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 1.97187603 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.93841823 – 1.99974074 BOB
Năm ổn định +0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.45798209 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.95823761 – 3.56307486 BOB
Năm biến động +59.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.