728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang LYD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Dinar Libi 1.22545202 LYD
-0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د1.22416931 Hiện tại ل.د1.22545202 Cao nhất ل.د1.23542671
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22545202 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007131 LYD
-0.58%
7 ngày qua
-0.024605 LYD
-1.97%
30 ngày qua
-0.001528 LYD
-0.12%
1 năm qua
+0.207985 LYD
+20.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.96833855
Hôm nay
1.22545202
Cao nhất
1.28883514
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.39%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
-3.56%
Tháng 12
+22.38%
Tháng 1
+2.16%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
+3.42%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+2.08%
Tháng 7
-2.39%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.22186885 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.93224095 LYD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.8060241 – 1.02576562 LYD
Năm biến động +10.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.96384843 LYD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.87688938 – 1.01001269 LYD
Năm biến động +7.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.89945584 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.7287653 – 0.98780438 LYD
Năm biến động -19.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.94879241 LYD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.78153561 – 1.03468182 LYD
Năm biến động +25.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.22186885 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.98259187 – 1.28883514 LYD
Năm biến động +24.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.