728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang SDG

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Bảng Sudan 115.04594181 SDG
-0.73% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.115.03490955 Hiện tại ج.س.115.04594181 Cao nhất ج.س.116.09279704
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
115.04594181 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.847779 SDG
-0.73%
7 ngày qua
-2.874425 SDG
-2.44%
30 ngày qua
-0.766489 SDG
-0.66%
1 năm qua
+1.986282 SDG
+1.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
107.57399624
Hôm nay
115.04594181
Cao nhất
122.35375619
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
+3.64%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 119.54903247 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 96.70863235 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
76.62801695 – 114.83396301 SDG
Năm biến động +37.78%
2023
Tỷ giá trung bình 119.54903247 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
104.56393282 – 127.26657216 SDG
Năm biến động +14.57%
2024
Tỷ giá trung bình 111.37394259 SDG
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
89.43572969 – 123.81796082 SDG
Năm biến động -21.45%
2025
Tỷ giá trung bình 107.58043405 SDG
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
95.60822088 – 113.90148138 SDG
Năm biến động +14.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 116.46823475 SDG
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
109.05236127 – 122.35375619 SDG
Năm biến động +5.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.