Tỷ giá Đô la Bahamas sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BSD sang LYD
Cập nhật
1
BSD
=
6.398082
LYD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BSD = ل.د6.398082 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $0.15629684 BSD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د6.397264
Hiện tại
ل.د6.398082
Cao nhất
ل.د6.400781
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.398082 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001799 LYD
-0.03%
7 ngày qua
+0.021665 LYD
+0.34%
30 ngày qua
+0.025461 LYD
+0.40%
1 năm qua
+0.984956 LYD
+18.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
5.405133 Hôm nay
6.398082 Cao nhất
6.429642
5.405133 Hôm nay
6.398082 Cao nhất
6.429642
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 10
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.30394619 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.80534296 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.568473
–
5.066249
LYD
BSD tăng giá
+4.89%
2023
Tỷ giá trung bình
4.80941192 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.705735
–
4.905834
LYD
Năm ổn định
-1.14%
2024
Tỷ giá trung bình
4.82988362 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.732397
–
4.923033
LYD
BSD tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
5.29337857 LYD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
4.784385
–
5.559644
LYD
Năm biến động
+10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.30394619 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.411534
–
6.429642
LYD
Năm biến động
+18.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.