Tỷ giá Bitcoin sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Bitcoin được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BTC sang FJD
Cập nhật
1
BTC
=
189,110.73
FJD
+0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BTC = $189,110.73 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ₿0.00000529 BTC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$185,557.66
Hiện tại
$189,110.73
Cao nhất
$189,110.73
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTC sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTC sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
189,110.73 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
+1,762.21 FJD
+0.94%
7 ngày qua
-3,681.58 FJD
-1.91%
30 ngày qua
+16,618.48 FJD
+9.63%
1 năm qua
-67,772.15 FJD
-26.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
131,213.46 Hôm nay
189,110.73 Cao nhất
281,659.63
131,213.46 Hôm nay
189,110.73 Cao nhất
281,659.63
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.31%
Tháng 10
-16.83%
Tháng 11
+1.14%
Tháng 12
-14.70%
Tháng 1
-13.62%
Tháng 2
+5.77%
Tháng 3
+8.75%
Tháng 4
-4.19%
Tháng 5
-16.23%
Tháng 6
+2.63%
Tháng 7
+24.24%
Tháng 8
+11.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTC sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 231,366.24 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
61,202.03 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
35,263.49
–
100,820.33
FJD
Năm biến động
-63.65%
2023
Tỷ giá trung bình
64,390.03 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
36,671.17
–
99,173.52
FJD
Năm biến động
+151.49%
2024
Tỷ giá trung bình
148,704.89 FJD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
89,344.8
–
246,365.06
FJD
Năm biến động
+127.20%
2025
Tỷ giá trung bình
231,366.24 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
179,637.4
–
281,659.63
FJD
Năm biến động
-9.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
166,152.36 FJD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
131,213.46
–
220,987.65
FJD
Năm biến động
-6.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.