Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNY sang FJD
Cập nhật
1
CNY
=
0.3340964
FJD
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CNY = $0.3340964 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ¥2.99314809 CNY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.33296093
Hiện tại
$0.3340964
Cao nhất
$0.33449145
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3340964 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00058 FJD
-0.17%
7 ngày qua
+0.000161 FJD
+0.05%
30 ngày qua
+0.007222 FJD
+2.21%
1 năm qua
+0.017452 FJD
+5.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.31520926 Hôm nay
0.3340964 Cao nhất
0.33526817
0.31520926 Hôm nay
0.3340964 Cao nhất
0.33526817
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
-2.40%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-2.14%
Tháng 4
+2.31%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+1.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.32689093 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3255056 FJD
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.30854726
–
0.34035529
FJD
CNY giảm giá
-3.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31532632 FJD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.30487344
–
0.32518734
FJD
CNY giảm giá
-3.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.31348596 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30630034
–
0.32137566
FJD
CNY tăng giá
+2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31686152 FJD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.30839616
–
0.32653474
FJD
Năm ổn định
+1.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.32689093 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.31520926
–
0.33526817
FJD
CNY tăng giá
+2.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.