Tỷ giá Pula Botswana sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang PEN

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Sol Peru 0.25191996 PEN
+1.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S/.0.24851106 Hiện tại S/.0.25191996 Cao nhất S/.0.25191996
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25191996 PEN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002614 PEN
+1.05%
7 ngày qua
+0.002483 PEN
+1.00%
30 ngày qua
+0.00184 PEN
+0.74%
1 năm qua
+0.006391 PEN
+2.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.23523303
Hôm nay
0.25191996
Cao nhất
0.2655869
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.60%
Tháng 10
-6.58%
Tháng 11
+1.76%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
+3.35%
Tháng 4
-2.35%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang PEN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.31047309 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31047309 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.29084009 – 0.34049291 PEN
Năm biến động -12.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28016624 PEN
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.2663234 – 0.30633707 PEN
Năm biến động -7.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27682875 PEN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.26411189 – 0.28714357 PEN
Năm ổn định -2.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26221575 PEN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.23523303 – 0.27467531 PEN
Năm biến động -4.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25158704 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23699542 – 0.2655869 PEN
Năm biến động -1.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.