728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Canada sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CAD sang PEN

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Sol Peru 2.39633359 PEN
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.2.39601442 Hiện tại S/.2.39633359 Cao nhất S/.2.40076936
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.39633359 PEN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002508 PEN
-0.10%
7 ngày qua
-0.008199 PEN
-0.34%
30 ngày qua
-0.025507 PEN
-1.05%
1 năm qua
-0.110156 PEN
-4.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.38484125
Hôm nay
2.39633359
Cao nhất
2.59571176
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.26%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
+2.01%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
+3.54%
Tháng 4
-4.47%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang PEN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.94588133 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.94588133 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.78403073 – 3.15781969 PEN
Năm biến động -11.18%
2023
Tỷ giá trung bình 2.77002769 PEN
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
2.67097851 – 2.92860167 PEN
Năm ổn định -0.22%
2024
Tỷ giá trung bình 2.73902952 PEN
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
2.57999624 – 2.87702354 PEN
CAD giảm giá -6.61%
2025
Tỷ giá trung bình 2.55291531 PEN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
2.3901132 – 2.70500606 PEN
Năm biến động -6.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.44563859 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.38484125 – 2.59571176 PEN
Năm ổn định -2.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.