728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại USD sang PEN
Cập nhật
1
USD
=
3.399978
PEN
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 USD = S/.3.399978 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = $0.29411955 USD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
S/.3.398193
Hiện tại
S/.3.399978
Cao nhất
S/.3.399978
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.399978 PEN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004007 PEN
+0.12%
7 ngày qua
+0.025048 PEN
+0.74%
30 ngày qua
+0.03068 PEN
+0.91%
1 năm qua
-0.088211 PEN
-2.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
3.328994 Hôm nay
3.399978 Cao nhất
3.525083
3.328994 Hôm nay
3.399978 Cao nhất
3.525083
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.45%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang PEN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.83334075 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.83334075 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.636031
–
3.999466
PEN
USD giảm giá
-4.65%
2023
Tỷ giá trung bình
3.73969773 PEN
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
3.558374
–
3.901776
PEN
Năm ổn định
-2.47%
2024
Tỷ giá trung bình
3.75259769 PEN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
3.671326
–
3.879387
PEN
Năm ổn định
+1.47%
2025
Tỷ giá trung bình
3.56795942 PEN
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
3.344848
–
3.784323
PEN
Năm biến động
-10.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.39791949 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.328994
–
3.525083
PEN
Năm ổn định
+1.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.