Tỷ giá Pula Botswana sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang VUV

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Vatu Vanuatu 8.67155675 VUV
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất VT8.65628103 Hiện tại VT8.67155675 Cao nhất VT8.67155675
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.67155675 VUV
2026-09-30
24 giờ qua
-0.016985 VUV
-0.20%
7 ngày qua
-0.070215 VUV
-0.80%
30 ngày qua
-0.120182 VUV
-1.37%
1 năm qua
+0.210383 VUV
+2.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
8.34481958
Hôm nay
8.67155675
Cao nhất
9.30292343
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.85%
Tháng 10
-5.77%
Tháng 11
+1.74%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
-5.18%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang VUV.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.46017747 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.46017747 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.90457854 – 9.9452373 VUV
BWP giảm giá -4.14%
2023
Tỷ giá trung bình 8.88721038 VUV
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
8.57163094 – 9.34512851 VUV
BWP giảm giá -4.48%
2024
Tỷ giá trung bình 8.7581514 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.35875758 – 9.11941586 VUV
BWP giảm giá -3.76%
2025
Tỷ giá trung bình 8.79531961 VUV
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
8.27593964 – 9.29719634 VUV
Năm biến động +9.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.83560027 VUV
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
8.34481958 – 9.30292343 VUV
BWP giảm giá -6.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.