728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang BOB

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Boliviano Bolivia 0.00476357 BOB
+0.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $b0.00473858 Hiện tại $b0.00476357 Cao nhất $b0.004766
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00476357 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000026 BOB
+0.55%
7 ngày qua
+0.000002 BOB
+0.04%
30 ngày qua
-0.000345 BOB
-6.76%
1 năm qua
+0.002135 BOB
+81.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00262824
Hôm nay
0.00476357
Cao nhất
0.00541027
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.38%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
-1.54%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+5.52%
Tháng 2
-5.06%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+71.51%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-8.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00373364 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00341576 BOB
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00334562 – 0.00441031 BOB
Năm biến động -1.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00298428 BOB
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.00247536 – 0.003412 BOB
Năm biến động -25.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00245592 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0023968 – 0.00259921 BOB
CDF giảm giá -4.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00256468 BOB
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00236421 – 0.00325305 BOB
Năm biến động +25.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00373364 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00296564 – 0.00541027 BOB
Năm biến động +57.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.