Tỷ giá Franc Congo sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang COP

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Peso Colombia 1.43281842 COP
-1.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.42299476 Hiện tại $1.43281842 Cao nhất $1.4564897
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43281842 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.015823 COP
-1.09%
7 ngày qua
+0.046183 COP
+3.33%
30 ngày qua
+0.057451 COP
+4.18%
1 năm qua
-0.05922 COP
-3.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.33041797
Hôm nay
1.43281842
Cao nhất
1.78557089
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+15.21%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
-0.98%
Tháng 12
-4.10%
Tháng 1
+9.08%
Tháng 2
-8.46%
Tháng 3
-2.47%
Tháng 4
+1.86%
Tháng 5
-7.95%
Tháng 6
-8.96%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.1084015 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.1084015 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.85569568 – 2.63558618 COP
Năm biến động +17.54%
2023
Tỷ giá trung bình 1.88008192 COP
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
1.40512675 – 2.43433445 COP
Năm biến động -39.98%
2024
Tỷ giá trung bình 1.44601795 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.3450786 – 1.57299143 COP
Năm biến động +8.98%
2025
Tỷ giá trung bình 1.49733872 COP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
1.34913099 – 1.78557089 COP
Năm biến động +6.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.51781536 COP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
1.33041797 – 1.74706807 COP
Năm biến động -13.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.