728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang CDF
Cập nhật
1
COP
=
0.69702367
CDF
+0.97% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = FC0.69702367 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = $1.43467151 COP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FC0.68658227
Hiện tại
FC0.69702367
Cao nhất
FC0.70274328
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69702367 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006698 CDF
+0.97%
7 ngày qua
-0.024146 CDF
-3.35%
30 ngày qua
-0.030055 CDF
-4.13%
1 năm qua
+0.0268 CDF
+4.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.56004497 Hôm nay
0.69702367 Cao nhất
0.75164348
0.56004497 Hôm nay
0.69702367 Cao nhất
0.75164348
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.20%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
+0.99%
Tháng 12
+4.28%
Tháng 1
-8.33%
Tháng 2
+9.25%
Tháng 3
+2.53%
Tháng 4
-1.83%
Tháng 5
+8.64%
Tháng 6
+9.85%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.69251661 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47759239 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.37942224
–
0.53888146
CDF
Năm biến động
-14.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54703729 CDF
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.4107899
–
0.71167957
CDF
Năm biến động
+66.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69251661 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.63573137
–
0.74345098
CDF
Năm biến động
-8.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.67173273 CDF
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.56004497
–
0.74121787
CDF
Năm biến động
-6.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.66207453 CDF
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.57238754
–
0.75164348
CDF
Năm biến động
+15.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.