728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang ERN
Cập nhật
1
CDF
=
0.00648564
ERN
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = Nfk0.00648564 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = FC154.186845 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk0.00645161
Hiện tại
Nfk0.00648564
Cao nhất
Nfk0.00648894
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00648564 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000036 ERN
+0.55%
7 ngày qua
-0.000005 ERN
-0.08%
30 ngày qua
-0.000015 ERN
-0.22%
1 năm qua
+0.000784 ERN
+13.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.00570134 Hôm nay
0.00648564 Cao nhất
0.00708004
0.00570134 Hôm nay
0.00648564 Cao nhất
0.00708004
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.19%
Tháng 10
+2.15%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00743357 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00743357 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00725527
–
0.00962322
ERN
Năm biến động
-1.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00648056 ERN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00537115
–
0.0074001
ERN
Năm biến động
-25.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00532951 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00521227
–
0.0056391
ERN
CDF giảm giá
-4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00556518 ERN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00514907
–
0.00706263
ERN
Năm biến động
+25.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00655198 ERN
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00643456
–
0.00708004
ERN
CDF giảm giá
-1.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.