Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang CDF

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Franc Congo 154.13162013 CDF
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC154.10842493 Hiện tại FC154.13162013 Cao nhất FC155
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
154.13162013 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.037327 CDF
-0.02%
7 ngày qua
+0.064673 CDF
+0.04%
30 ngày qua
+0.290339 CDF
+0.19%
1 năm qua
-21.265733 CDF
-12.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
141.24209847
Hôm nay
154.13162013
Cao nhất
175.39735287
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.67%
Tháng 10
-2.10%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 187.68587928 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 134.56310588 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
103.91531914 – 137.83086833 CDF
Năm biến động +1.37%
2023
Tỷ giá trung bình 155.8225532 CDF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
135.13333333 – 186.17980653 CDF
Năm biến động +33.88%
2024
Tỷ giá trung bình 187.68587928 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
177.33333333 – 191.8549676 CDF
ERN tăng giá +4.35%
2025
Tỷ giá trung bình 181.69850518 CDF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
141.59041 – 194.20981633 CDF
Năm biến động -20.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 152.68877357 CDF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
141.24209847 – 155.4108618 CDF
ERN tăng giá +1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.