Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang LYD
Cập nhật
1
CDF
=
0.00276737
LYD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ل.د0.00276737 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = FC361.35427805 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ل.د0.00275151
Hiện tại
ل.د0.00276737
Cao nhất
ل.د0.00276754
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00276737 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000000 LYD
-0.00%
7 ngày qua
+0.000008 LYD
+0.30%
30 ngày qua
+0.000006 LYD
+0.21%
1 năm qua
+0.00071 LYD
+34.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.00205747 Hôm nay
0.00276737 Cao nhất
0.00297789
0.00205747 Hôm nay
0.00276737 Cao nhất
0.00297789
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.73%
Tháng 10
+2.14%
Tháng 11
-2.22%
Tháng 12
+14.93%
Tháng 1
+6.21%
Tháng 2
-3.67%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00275264 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00238095 LYD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00227295
–
0.00307309
LYD
Năm biến động
+3.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00207697 LYD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.00171877
–
0.0023779
LYD
Năm biến động
-26.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00171604 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00165445
–
0.00181203
LYD
Năm ổn định
-1.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00196706 LYD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00166202
–
0.00256734
LYD
Năm biến động
+37.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00275264 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00237272
–
0.00297789
LYD
Năm biến động
+16.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.