Tỷ giá Franc Congo sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang PEN

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Sol Peru 0.00147007 PEN
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S/.0.00146165 Hiện tại S/.0.00147007 Cao nhất S/.0.0014701
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00147007 PEN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 PEN
+0.04%
7 ngày qua
+0.000008 PEN
+0.53%
30 ngày qua
+0.00001 PEN
+0.68%
1 năm qua
+0.000149 PEN
+11.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00132114
Hôm nay
0.00147007
Cao nhất
0.00159491
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.32%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
-1.49%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
+5.90%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang PEN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0018995 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0018995 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00181278 – 0.00243091 PEN
Năm biến động -5.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00161678 PEN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00132757 – 0.00189588 PEN
Năm biến động -27.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00133327 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00129006 – 0.0014094 PEN
Năm ổn định -2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00131935 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0012077 – 0.00158694 PEN
Năm biến động +12.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00148405 PEN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00145005 – 0.00159491 PEN
Năm ổn định -0.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.