728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang TMT
Cập nhật
1
CDF
=
0.00151332
TMT
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = T0.00151332 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = FC660.80076429 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T0.00149091
Hiện tại
T0.00151332
Cao nhất
T0.00151594
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00151332 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000004 TMT
+0.26%
7 ngày qua
-0.000001 TMT
-0.08%
30 ngày qua
-0.000008 TMT
-0.51%
1 năm qua
+0.000179 TMT
+13.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.00133333 Hôm nay
0.00151332 Cao nhất
0.00165265
0.00133333 Hôm nay
0.00151332 Cao nhất
0.00165265
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.19%
Tháng 10
+2.44%
Tháng 11
-1.23%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-4.89%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.26%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00173706 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00173706 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00169157
–
0.00224542
TMT
Năm biến động
-1.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00151415 TMT
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00125327
–
0.00173162
TMT
Năm biến động
-25.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0012451 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0011857
–
0.00131579
TMT
CDF giảm giá
-4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00130061 TMT
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00120262
–
0.00165265
TMT
Năm biến động
+25.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00153008 TMT
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00149057
–
0.00165201
TMT
CDF giảm giá
-1.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.