Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang CDF
Cập nhật
1
TMT
=
660.80076429
CDF
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = FC660.80076429 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = T0.00151332 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC659.65782253
Hiện tại
FC660.80076429
Cao nhất
FC670.73241094
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
660.80076429 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
+1.959108 CDF
+0.30%
7 ngày qua
+0.513846 CDF
+0.08%
30 ngày qua
+3.359393 CDF
+0.51%
1 năm qua
-88.760573 CDF
-11.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
605.08722222 Hôm nay
660.80076429 Cao nhất
750
605.08722222 Hôm nay
660.80076429 Cao nhất
750
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.67%
Tháng 10
-2.38%
Tháng 11
+1.24%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.14%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 803.37786813 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
575.85752762 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
445.35139743
–
591.16755418
CDF
Năm biến động
+1.66%
2023
Tỷ giá trung bình
666.92364276 CDF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
577.49287749
–
797.91345657
CDF
Năm biến động
+33.50%
2024
Tỷ giá trung bình
803.37786813 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
760
–
843.38424018
CDF
TMT tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
777.46098113 CDF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
605.08722222
–
831.51897229
CDF
Năm biến động
-20.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
653.74873271 CDF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
605.32327914
–
670.8858183
CDF
TMT tăng giá
+1.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.