728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang XPF

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Franc CFP 0.04552316 XPF
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₣0.0451538 Hiện tại ₣0.04552316 Cao nhất ₣0.04552316
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04552316 XPF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000213 XPF
+0.47%
7 ngày qua
+0.000414 XPF
+0.92%
30 ngày qua
+0.000884 XPF
+1.98%
1 năm qua
+0.006871 XPF
+17.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03865234
Hôm nay
0.04552316
Cao nhất
0.04834067
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+18.55%
Tháng 10
+2.09%
Tháng 11
-2.53%
Tháng 12
-2.37%
Tháng 1
+6.84%
Tháng 2
-3.42%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
+2.02%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang XPF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05622887 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05622887 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05172586 – 0.07265165 XPF
Năm biến động +4.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04765015 XPF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.03881446 – 0.05552813 XPF
Năm biến động -27.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03918652 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03728377 – 0.04114029 XPF
CDF tăng giá +2.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03916331 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03480937 – 0.04834067 XPF
Năm biến động +10.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04501532 XPF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.04318367 – 0.04768671 XPF
CDF tăng giá +2.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.