Tỷ giá Franc CFP sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPF sang CDF
Cập nhật
1
XPF
=
21.99347352
CDF
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPF = FC21.99347352 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₣0.04546803 XPF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC21.96684045
Hiện tại
FC21.99347352
Cao nhất
FC22.14653262
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.99347352 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.072273 CDF
-0.33%
7 ngày qua
-0.174839 CDF
-0.79%
30 ngày qua
-0.408168 CDF
-1.82%
1 năm qua
-3.878181 CDF
-14.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
20.68651596 Hôm nay
21.99347352 Cao nhất
25.8716548
20.68651596 Hôm nay
21.99347352 Cao nhất
25.8716548
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.65%
Tháng 10
-2.05%
Tháng 11
+2.60%
Tháng 12
+2.43%
Tháng 1
-6.40%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
-1.98%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 25.78338927 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.82025316 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.76431224
–
19.33269096
CDF
Năm biến động
-4.40%
2023
Tỷ giá trung bình
21.20114435 CDF
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
18.00888897
–
25.76359377
CDF
Năm biến động
+38.18%
2024
Tỷ giá trung bình
25.53132685 CDF
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
24.30707164
–
26.82131873
CDF
XPF giảm giá
-2.22%
2025
Tỷ giá trung bình
25.78338927 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.68651596
–
28.72789954
CDF
Năm biến động
-9.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.21890416 CDF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
20.97020278
–
23.15689995
CDF
XPF giảm giá
-2.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.