Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang CVE

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Escudo Cape Verde 116.55026818 CVE
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $116.2129018 Hiện tại $116.55026818 Cao nhất $116.74277638
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
116.55026818 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
-0.177082 CVE
-0.15%
7 ngày qua
-0.679958 CVE
-0.58%
30 ngày qua
-1.142591 CVE
-0.97%
1 năm qua
-1.675271 CVE
-1.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
115.93886051
Hôm nay
116.55026818
Cao nhất
123.03732956
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang CVE.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 119.07879783 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 110.0651818 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
104.26910724 – 117.75782942 CVE
Năm biến động +4.73%
2023
Tỷ giá trung bình 113.65960728 CVE
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
108.86498651 – 119.21772414 CVE
CHF tăng giá +5.91%
2024
Tỷ giá trung bình 115.87845943 CVE
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
110.88825158 – 119.51336906 CVE
Năm ổn định -1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 117.89752463 CVE
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
114.0831416 – 122.10545499 CVE
Năm ổn định +1.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 119.07879783 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
115.93886051 – 123.03732956 CVE
Năm ổn định -1.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.