Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang PEN
Cập nhật
1
CHF
=
4.12931469
PEN
+0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = S/.4.12931469 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = CHF0.24217094 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
S/.4.07281522
Hiện tại
S/.4.12931469
Cao nhất
S/.4.12931469
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.12931469 PEN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.032495 PEN
+0.79%
7 ngày qua
+0.011188 PEN
+0.27%
30 ngày qua
-0.034296 PEN
-0.82%
1 năm qua
-0.235498 PEN
-5.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
4.0642027 Hôm nay
4.12931469 Cao nhất
4.51100916
4.0642027 Hôm nay
4.12931469 Cao nhất
4.51100916
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.45%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
+1.38%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+2.98%
Tháng 4
-2.98%
Tháng 5
-2.33%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang PEN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.30069507 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.01705036 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.75984615
–
4.37774326
PEN
Năm biến động
-5.97%
2023
Tỷ giá trung bình
4.16354683 PEN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
4.00555018
–
4.40041855
PEN
CHF tăng giá
+6.98%
2024
Tỷ giá trung bình
4.26388562 PEN
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
4.02946121
–
4.50741698
PEN
CHF giảm giá
-6.05%
2025
Tỷ giá trung bình
4.30069507 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.06378549
–
4.59585181
PEN
Năm biến động
+2.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.24640183 PEN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
4.0642027
–
4.51100916
PEN
CHF giảm giá
-2.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.