728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Chile sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLP sang BIF

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Franc Burundi 3.09815133 BIF
-1.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu3.08723573 Hiện tại FBu3.09815133 Cao nhất FBu3.13500387
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.09815133 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.032025 BIF
-1.02%
7 ngày qua
-0.074635 BIF
-2.35%
30 ngày qua
-0.112249 BIF
-3.50%
1 năm qua
+0.042085 BIF
+1.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.04961225
Hôm nay
3.09815133
Cao nhất
3.46482445
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.72%
Tháng 10
+2.43%
Tháng 11
+3.43%
Tháng 12
+4.09%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
-5.52%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-3.42%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
-3.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.25892715 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.34510041 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.95979411 – 2.6447152 BIF
Năm biến động +3.37%
2023
Tỷ giá trung bình 3.02807502 BIF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
2.3985211 – 3.58920881 BIF
Năm biến động +32.77%
2024
Tỷ giá trung bình 3.05790385 BIF
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
2.88841125 – 3.23758272 BIF
Năm biến động -8.07%
2025
Tỷ giá trung bình 3.1113662 BIF
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
2.90567881 – 3.28748778 BIF
Năm biến động +10.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.25892715 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.08723573 – 3.46482445 BIF
Năm biến động -5.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.