Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang FJD
Cập nhật
1
COP
=
0.00066491
FJD
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = $0.00066491 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = $1,503.95 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00066403
Hiện tại
$0.00066491
Cao nhất
$0.00067696
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00066491 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000006 FJD
-0.86%
7 ngày qua
-0.000033 FJD
-4.76%
30 ngày qua
-0.000028 FJD
-4.02%
1 năm qua
+0.000091 FJD
+15.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.00057428 Hôm nay
0.00066491 Cao nhất
0.00072363
0.00057428 Hôm nay
0.00066491 Cao nhất
0.00072363
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.50%
Tháng 10
+3.45%
Tháng 11
-0.49%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-2.89%
Tháng 2
+4.86%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+9.45%
Tháng 6
+8.81%
Tháng 7
-2.46%
Tháng 8
-2.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0006433 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0005172 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00044438
–
0.00057302
FJD
Năm biến động
-12.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00051879 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00044357
–
0.00057981
FJD
Năm biến động
+22.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00055369 FJD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00050536
–
0.00059722
FJD
Năm biến động
-6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00056308 FJD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00052046
–
0.00061859
FJD
Năm biến động
+14.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0006433 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00057879
–
0.00072363
FJD
Năm biến động
+10.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.