728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Colombia sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang STN
Cập nhật
1
COP
=
0.00653986
STN
+1.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = Db0.00653986 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = $152.9083918 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db0.00639916
Hiện tại
Db0.00653986
Cao nhất
Db0.00655937
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00653986 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000117 STN
+1.82%
7 ngày qua
-0.000164 STN
-2.45%
30 ngày qua
-0.000123 STN
-1.85%
1 năm qua
+0.001167 STN
+21.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00537257 Hôm nay
0.00653986 Cao nhất
0.00694219
0.00537257 Hôm nay
0.00653986 Cao nhất
0.00694219
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.57%
Tháng 10
+3.55%
Tháng 11
-2.12%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
-2.92%
Tháng 2
+8.00%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+9.26%
Tháng 6
+7.06%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang STN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00614589 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00555121 STN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00474111
–
0.00616343
STN
Năm biến động
-10.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00529758 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00463413
–
0.00598386
STN
Năm biến động
+19.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00560088 STN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00509557
–
0.00608709
STN
Năm biến động
-6.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0054065 STN
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.00496727
–
0.00584238
STN
Năm biến động
+4.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00614589 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0054938
–
0.00694219
STN
Năm biến động
+18.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.