728x90 / 970x90

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STN sang COP

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Peso Colombia 152.9083918 COP
-1.78% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $152.45362465 Hiện tại $152.9083918 Cao nhất $156.27040053
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
152.9083918 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-2.778792 COP
-1.78%
7 ngày qua
+3.740468 COP
+2.51%
30 ngày qua
+2.82538 COP
+1.88%
1 năm qua
-33.210757 COP
-17.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
144.04667817
Hôm nay
152.9083918
Cao nhất
186.13060966
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.55%
Tháng 10
-3.43%
Tháng 11
+2.17%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+3.01%
Tháng 2
-7.41%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-8.47%
Tháng 6
-6.59%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 189.69067667 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 180.9842256 COP
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
162.24729105 – 210.92096824 COP
Năm biến động +12.25%
2023
Tỷ giá trung bình 189.69067667 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
167.11620034 – 215.79034145 COP
Năm biến động -16.23%
2024
Tỷ giá trung bình 178.91299621 COP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
164.28220899 – 196.24898036 COP
Năm biến động +7.17%
2025
Tỷ giá trung bình 185.22908635 COP
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
171.16298354 – 201.31768323 COP
Năm biến động -3.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 163.56032403 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
144.04667817 – 182.02344965 COP
Năm biến động -15.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.