Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CRC sang LYD

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Dinar Libi 0.01403959 LYD
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د0.01403959 Hiện tại ل.د0.01403959 Cao nhất ل.د0.01408519
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01403959 LYD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000023 LYD
-0.16%
7 ngày qua
-0.000247 LYD
-1.73%
30 ngày qua
-0.000005 LYD
-0.03%
1 năm qua
+0.0033 LYD
+30.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01072916
Hôm nay
0.01403959
Cao nhất
0.0142865
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
-1.49%
Tháng 12
+17.10%
Tháng 1
+5.51%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01365155 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00746378 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00695171 – 0.00830154 LYD
Năm biến động +15.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00888791 LYD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00812114 – 0.00923226 LYD
Năm biến động +12.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0093708 LYD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00901505 – 0.00973875 LYD
CRC tăng giá +5.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01050802 LYD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.00953747 – 0.01116119 LYD
Năm biến động +12.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01365155 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01088477 – 0.0142865 LYD
Năm biến động +28.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.