Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang LYD
Cập nhật
1
CUP
=
0.2484692
LYD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ل.د0.2484692 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₱4.02464364 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د0.24843744
Hiện tại
ل.د0.2484692
Cao nhất
ل.د0.24857402
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2484692 LYD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00007 LYD
-0.03%
7 ngày qua
+0.000841 LYD
+0.34%
30 ngày qua
+0.000989 LYD
+0.40%
1 năm qua
+0.038251 LYD
+18.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.20990808 Hôm nay
0.2484692 Cao nhất
0.24969483
0.20990808 Hôm nay
0.2484692 Cao nhất
0.24969483
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 10
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.24485858 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18661526 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17741643
–
0.19674753
LYD
CUP tăng giá
+4.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18677328 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18274699
–
0.19051783
LYD
Năm ổn định
-1.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1875683 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18378241
–
0.19118575
LYD
CUP tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2055681 LYD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.18580136
–
0.2159085
LYD
Năm biến động
+10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24485858 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21015666
–
0.24969483
LYD
Năm biến động
+18.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.