Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang SDG
Cập nhật
1
CUP
=
23.33980583
SDG
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ج.س.23.33980583 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ₱0.04284526 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ج.س.23.33980583
Hiện tại
ج.س.23.33980583
Cao nhất
ج.س.23.3592233
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.33980583 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.019417 SDG
-0.08%
7 ngày qua
-0.019417 SDG
-0.08%
30 ngày qua
-0.019417 SDG
-0.08%
1 năm qua
-0.019417 SDG
-0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
23.30097087 Hôm nay
23.33980583 Cao nhất
23.37864078
23.30097087 Hôm nay
23.33980583 Cao nhất
23.37864078
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23.34034687 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.38111792 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.97087379
–
22.48543689
SDG
Năm biến động
+30.74%
2023
Tỷ giá trung bình
23.15911148 SDG
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
21.2038835
–
23.3592233
SDG
CUP tăng giá
+5.16%
2024
Tỷ giá trung bình
23.22643111 SDG
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
22.15533981
–
23.3592233
SDG
Năm ổn định
+0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
23.33537261 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.30097087
–
23.37864078
SDG
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.34034687 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.30097087
–
23.3592233
SDG
Năm ổn định
-0.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.