Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CVE sang BND
Cập nhật
1
CVE
=
0.01318381
BND
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CVE = $0.01318381 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = $75.85061195 CVE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.01316565
Hiện tại
$0.01318381
Cao nhất
$0.01318404
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01318381 BND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000022 BND
-0.17%
7 ngày qua
-0.000069 BND
-0.52%
30 ngày qua
-0.000234 BND
-1.74%
1 năm qua
-0.000526 BND
-3.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.01313673 Hôm nay
0.01318381 Cao nhất
0.01374012
0.01313673 Hôm nay
0.01318381 Cao nhất
0.01374012
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
+0.33%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01341599 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01313533 BND
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.01212184
–
0.01395888
BND
Năm biến động
-6.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01315282 BND
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.01278264
–
0.01348782
BND
Năm ổn định
+2.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01309947 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01272155
–
0.01331838
BND
CVE giảm giá
-2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01336687 BND
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.01259457
–
0.01374012
BND
CVE tăng giá
+6.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01341599 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01313673
–
0.01372421
BND
CVE giảm giá
-3.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.