Tỷ giá Đô la Brunei sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang CVE

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Escudo Cape Verde 76.04484629 CVE
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $75.84927989 Hiện tại $76.04484629 Cao nhất $76.04484629
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
76.04484629 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
+0.321776 CVE
+0.42%
7 ngày qua
+0.591145 CVE
+0.78%
30 ngày qua
+1.515737 CVE
+2.03%
1 năm qua
+3.105825 CVE
+4.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
72.77955736
Hôm nay
76.04484629
Cao nhất
76.12242884
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
-0.33%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang CVE.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 76.3488076 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 76.20658114 CVE
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
71.63896923 – 82.49572963 CVE
Năm biến động +6.57%
2023
Tỷ giá trung bình 76.03949537 CVE
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
74.14097568 – 78.23108442 CVE
Năm ổn định -2.10%
2024
Tỷ giá trung bình 76.3488076 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
75.0842071 – 78.60675724 CVE
BND tăng giá +2.99%
2025
Tỷ giá trung bình 74.86196556 CVE
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
72.77955736 – 79.39927468 CVE
BND giảm giá -6.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 74.55531113 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
72.86391339 – 76.12242884 CVE
BND tăng giá +4.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.