728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Djibouti sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DJF sang BIF

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Franc Burundi 16.82665346 BIF
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu16.82665346 Hiện tại FBu16.82665346 Cao nhất FBu16.91391422
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.82665346 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.069232 BIF
-0.41%
7 ngày qua
-0.074071 BIF
-0.44%
30 ngày qua
+0.069596 BIF
+0.42%
1 năm qua
+0.296015 BIF
+1.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
16.10629084
Hôm nay
16.82665346
Cao nhất
16.91413236
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.91%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.7435426 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.47206281 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.1127524 – 11.6791312 BIF
DJF tăng giá +3.06%
2023
Tỷ giá trung bình 14.32993311 BIF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
11.52583546 – 16.09493752 BIF
Năm biến động +37.49%
2024
Tỷ giá trung bình 16.22211143 BIF
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
15.97776537 – 16.6458777 BIF
DJF tăng giá +3.54%
2025
Tỷ giá trung bình 16.62631775 BIF
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
16.4084507 – 16.83527139 BIF
Năm ổn định +0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.7435426 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.10629084 – 16.91413236 BIF
Năm ổn định +1.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.