728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang BIF

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Franc Burundi 50.32838441 BIF
-0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu50.32716307 Hiện tại FBu50.32838441 Cao nhất FBu50.64758732
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
50.32838441 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.263613 BIF
-0.52%
7 ngày qua
-0.282155 BIF
-0.56%
30 ngày qua
-0.498979 BIF
-0.98%
1 năm qua
+3.149681 BIF
+6.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
45.67128049
Hôm nay
50.32838441
Cao nhất
51.86497638
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.30%
Tháng 10
+3.20%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
+4.22%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
-2.31%
Tháng 6
+3.55%
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 49.80674369 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.18268322 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.32394145 – 38.89659504 BIF
Năm biến động +4.98%
2023
Tỷ giá trung bình 45.47674801 BIF
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
36.23380226 – 51.84913279 BIF
Năm biến động +33.58%
2024
Tỷ giá trung bình 48.53068551 BIF
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
47.78058995 – 49.44773103 BIF
Năm ổn định -1.46%
2025
Tỷ giá trung bình 47.96179191 BIF
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
45.67128049 – 50.57291516 BIF
DOP giảm giá -3.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 49.80674369 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
46.42173359 – 51.86497638 BIF
DOP tăng giá +7.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.