Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang TMT
Cập nhật
1
ERN
=
0.23333333
TMT
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = T0.23333333 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = Nfk4.28571429 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T0.23095207
Hiện tại
T0.23333333
Cao nhất
T0.234
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23333333 TMT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000667 TMT
-0.28%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
-0.000667 TMT
-0.28%
1 năm qua
-0.000667 TMT
-0.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.230606 Hôm nay
0.23333333 Cao nhất
0.234
0.230606 Hôm nay
0.23333333 Cao nhất
0.234
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.23370644 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23367838 TMT
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.23133333
–
0.25133317
TMT
Năm ổn định
-0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23364497 TMT
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.2237778
–
0.23400007
TMT
Năm ổn định
+0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23362451 TMT
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.224
–
0.23666667
TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.23370644 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23333333
–
0.234
TMT
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23352394 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.230606
–
0.234
TMT
Năm ổn định
-0.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.