728x90 / 970x90
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang ERN
Cập nhật
1
TMT
=
4.28571429
ERN
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = Nfk4.28571429 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = T0.23333333 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk4.27350427
Hiện tại
Nfk4.28571429
Cao nhất
Nfk4.3299028
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.28571429 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.01221 ERN
+0.29%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
+0.01221 ERN
+0.29%
1 năm qua
+0.01221 ERN
+0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
4.27350427 Hôm nay
4.28571429 Cao nhất
4.33640061
4.27350427 Hôm nay
4.28571429 Cao nhất
4.33640061
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.2821726 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.27945986 ERN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
3.97878249
–
4.32276657
ERN
Năm ổn định
+0.29%
2023
Tỷ giá trung bình
4.28002826 ERN
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
4.27350306
–
4.46871852
ERN
Năm ổn định
-0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
4.28044553 ERN
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
4.22535211
–
4.46428571
ERN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
4.27888017 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.27350427
–
4.28571429
ERN
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.2821726 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.27350427
–
4.33640061
ERN
Năm ổn định
+0.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.