728x90 / 970x90
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Euro hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STN sang EUR
Cập nhật
1
STN
=
0.04057747
EUR
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STN = €0.04057747 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = Db24.64422036 STN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
€0.04053889
Hiện tại
€0.04057747
Cao nhất
€0.04086459
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04057747 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000277 EUR
-0.68%
7 ngày qua
-0.000305 EUR
-0.75%
30 ngày qua
+0.000235 EUR
+0.58%
1 năm qua
+0.00027 EUR
+0.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.03984298 Hôm nay
0.04057747 Cao nhất
0.04127655
0.03984298 Hôm nay
0.04057747 Cao nhất
0.04127655
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.31%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
+0.57%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04063649 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04045401 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03936555
–
0.04211079
EUR
Năm ổn định
-0.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04055802 EUR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.03963617
–
0.04157493
EUR
Năm ổn định
+1.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04060763 EUR
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.03845807
–
0.04138916
EUR
Năm ổn định
+0.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04049112 EUR
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.03689145
–
0.04116356
EUR
STN giảm giá
-0.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04063649 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03986243
–
0.04127655
EUR
Năm ổn định
-0.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.